Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/第一声第一声🔊☆ Lưu vào danh sáchだいいっせいNghĩa—Hán tự trong từ này第一声Câu ví dụしかし、私たちが口にする第一声は「こんにちは」だ。But the first thing we say is "hello."Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員