Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/部活部活🔊☆ Lưu vào danh sáchぶかつNghĩa—Hán tự trong từ này部活Câu ví dụ部活のかけもち、大変だと思うけどがんばれよ。I'm sure it's tough taking part in the activities of two clubs, but good luck!Từ liên quan快活活気活況活字活性活動活動家活発