Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/布教布教🔊☆ Lưu vào danh sáchふきょうNghĩa—Hán tự trong từ này布教Câu ví dụいつ返してもらってもいいですよ。その本は布教用に買った本ですから。You can give it back whenever you want to as I bought that book for missionary work.Từ liên quan布哇絹布公布座布団財布雑巾散布若布