Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/散布散布🔊☆ Lưu vào danh sáchさんぷNghĩa—Hán tự trong từ này散布Câu ví dụ彼らは果樹に農薬を散布している。They are spraying the fruit trees.Từ liên quan布哇絹布公布座布団財布雑巾若布塗布