Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/起訴猶予起訴猶予🔊☆ Lưu vào danh sáchきそゆうよNghĩa—Hán tự trong từ này起訴猶予Từ liên quan執行猶予天気予報猶予予て予め予感予期予告