Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/顔負け顔負け🔊☆ Lưu vào danh sáchかおまけNghĩa—Hán tự trong từ này顔負Câu ví dụあの子には大人も顔負けだ。The child puts adults to shame.Từ liên quanお負けに気負い自負勝負請け負う背負う負負う