Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/何にも何にも🔊☆ Lưu vào danh sáchなんにもNghĩa—Hán tự trong từ này何Câu ví dụこのロボット何でも私の言うことを聞くんだ。疲れて、何にもしたくない時は、助かるね。なんて、ありえない話だよね。This robot does whatever I say. That's a big help when I'm too tired to do anything. Not too likely, huh?Từ liên quan如何にも如何どう言うどう致しまして何方も何方でもどの様どの位