Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一問一問🔊☆ Lưu vào danh sáchいちもんNghĩa—Hán tự trong từ này一問Câu ví dụテストで一問も答えられなかった。I couldn't answer any questions on the test.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員