Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一人暮らし一人暮らし🔊☆ Lưu vào danh sáchひとりぐらしNghĩa—Hán tự trong từ này一人暮Câu ví dụマユコは一人暮らしに耐えられない。Mayuko can't bear living alone.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員