Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/フライ級フライ級🔊☆ Lưu vào danh sáchフライきゅうNghĩa—Hán tự trong từ này級Câu ví dụフライ級チャンピオンは強い挑戦者と戦った。The flyweight champion contended with a strong challenger.Từ liên quanミドル級一級下級階級学級高級初級昇級