Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/学級学級N2🔊☆ Lưu vào danh sáchがっきゅうNghĩa—Hán tự trong từ này学級Câu ví dụ私たちは同じ学級で英語を勉強します。We study English in the same class.Từ liên quan医学医学部英文学化学化学肥料化学兵器科学科学技術