Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/高級高級N2🔊☆ Lưu vào danh sáchこうきゅうNghĩa—Hán tự trong từ này高級Câu ví dụ彼の祖父は高級軍人だった。His grandfather was a soldier of high degree.高級な品物を買う事は、結局は損にならない。It pays in the long run to buy goods of high quality.Ngữ pháp liên quanNoun + からいうと / からいえば / からいってTừ liên quanミドル級一級下級階級学級初級昇級上級