Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/馬鹿らしい馬鹿らしいN2🔊☆ Lưu vào danh sáchばからしいNghĩa—Hán tự trong từ này馬鹿Câu ví dụ彼女は馬鹿らしい質問をされていらいらした。She got rattled by the stupid question.Từ liên quan玖馬馬穴巴奈馬馬尼剌馬克馬来西亜ローマ字騎馬