Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/熟す熟す🔊☆ Lưu vào danh sáchこなすNghĩa—Hán tự trong từ này熟Câu ví dụ他にその仕事をこなせる人はいないよ。No one else can fill that job.Ngữ pháp liên quanVerb ます-stem + こなすTừ liên quan熟円熟熟語熟睡熟知熟練成熟早熟