Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/熟熟🔊☆ Lưu vào danh sáchつくづくNghĩa—Hán tự trong từ này熟Câu ví dụ彼は、自分の不幸をつくづく考えた。He brooded over his misfortunes.Từ liên quan円熟熟語熟睡熟知熟練成熟早熟半熟