Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/熟練熟練🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅくれんNghĩa—Hán tự trong từ này熟練Câu ví dụ彼はそのゲームに熟練していた。He was an old hand at the game.Từ liên quan熟円熟熟語熟睡熟知成熟早熟半熟