Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/お代わりお代わりN2🔊☆ Lưu vào danh sáchおかわりNghĩa—Hán tự trong từ này代Câu ví dụコーヒーのおかわりはいかがですか。Would you like another cup of coffee?Từ liên quan一代永代黄金時代学生時代近代近代的現代古代