Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/御座います御座いますN1🔊☆ Lưu vào danh sáchございますNghĩa—Hán tự trong từ này御座Câu ví dụお預けになる荷物はございますか。Do you have any bags to check?Ngữ pháp liên quanNoun + こそくださる (honorific of くれる)V plain / adj + ところをTừ liên quanおめでとう御座いますお早うございます一座王座銀座胡坐口座講座