Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/善くも善くも🔊☆ Lưu vào danh sáchよくもNghĩa—Hán tự trong từ này善Câu ví dụよくも彼女にそんなことがいえるものだ。How dare you say such a thing to her!よくも顔をつぶしてくれたな。You really made me lose face.Từ liên quan改善勧善懲悪最善慈善親善善善悪善意