Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/耳より耳より🔊☆ Lưu vào danh sáchみみよりNghĩa—Hán tự trong từ này耳Câu ví dụ耳寄りな話がある。I've got an attractive proposition for you.Từ liên quan日耳曼土耳古白耳義耳耳障り耳鼻科耳目中耳