Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/耳元耳元🔊☆ Lưu vào danh sáchみみもとNghĩa—Hán tự trong từ này耳元Câu ví dụ彼は私の耳元でその答えを囁いた。He whispered the answer in my ear.Từ liên quan一元一元化家元還元紀元紀元前襟元元