Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/日に日に日に日に🔊☆ Lưu vào danh sáchひにひにNghĩa—Hán tự trong từ này日日Câu ví dụ患者は日に日によくなっていった。The patient was recovering daily.Từ liên quanお誕生日おめでとうございます日耳曼一日中何日火曜日幾日期日記念日