Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一晩中一晩中🔊☆ Lưu vào danh sáchひとばんじゅうNghĩa—Hán tự trong từ này一晩中Câu ví dụその犬は、一晩中ほえつづけた。The dog kept barking all night.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員