Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/何十何十🔊☆ Lưu vào danh sáchなんじゅうNghĩa—Hán tự trong từ này何十Câu ví dụ彼は何十冊も英語の本を持っている。He has dozens of English books.Từ liên quan如何にも如何どう言うどう致しまして何方も何方でもどの様どの位