Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/口喧嘩口喧嘩🔊☆ Lưu vào danh sáchくちげんかNghĩa—Hán tự trong từ này口喧嘩Câu ví dụ仲たがいをした原因は口げんかであった。A quarrel brought about the break.Từ liên quan異口同音一口陰口改札口開口間口戸口語り口