Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/思いがけない思いがけないN2🔊☆ Lưu vào danh sáchおもいがけないNghĩa—Hán tự trong từ này思Câu ví dụ彼は全く思いがけなく着いた。He arrived quite out of the blue.Từ liên quan成吉思汗意思意思決定意思表示思いやり思い込む思いとどまる思い出す