Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/連れてくる連れてくる🔊☆ Lưu vào danh sáchつれてくるNghĩa—Hán tự trong từ này連Câu ví dụ彼は夫人を一緒につれてきた。He was accompanied by his wife.Từ liên quanソ連一連関連愚連隊ご連絡国連常連連なる