Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/国連国連N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこくれんNghĩa—Hán tự trong từ này国連Câu ví dụUNは「国連」を表します。UN stands for the United Nations.Từ liên quanアメリカ合衆国愛国異国一国英国王国開発途上国外国