Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/点ける点けるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchつけるNghĩa—Hán tự trong từ này点Câu ví dụテレビをつけて。Please turn on the television.Từ liên quan一点汚点観点起点逆転拠点共通点句読点