Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/脱走脱走🔊☆ Lưu vào danh sáchだっそうNghĩa—Hán tự trong từ này脱走Câu ví dụ動物園から一頭のトラが脱走した。A tiger has escaped from the zoo.Từ liên quan逸脱脱ぐ脱する脱却脱出脱水脱税脱線