Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/脱税脱税🔊☆ Lưu vào danh sáchだつぜいNghĩa—Hán tự trong từ này脱税Câu ví dụジャックは脱税しようとした。Jack tried to evade paying his taxes.Từ liên quan印税課税間接税関税減税国税国税局国税庁