Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/国税局国税局🔊☆ Lưu vào danh sáchこくぜいきょくNghĩa—Hán tự trong từ này国税局Từ liên quanアメリカ合衆国愛国異国一国英国王国開発途上国外国