Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/課税課税N2🔊☆ Lưu vào danh sáchかぜいNghĩa—Hán tự trong từ này課税Câu ví dụ課税品をお持ちですか。Do you have anything to declare?Từ liên quan印税間接税関税減税国税国税局国税庁住民税