Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/託す託す🔊☆ Lưu vào danh sáchたくすNghĩa—Hán tự trong từ này託Câu ví dụ私は船長に命を託さなければならなかった。I had to trust the captain with my life.Từ liên quan委託屈託結託受託嘱託信託託児所託宣