Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/託児所託児所🔊☆ Lưu vào danh sáchたくじしょNghĩa—Hán tự trong từ này託児所Câu ví dụ託児所のトイレのドアは閉まっていた。The nursery toilet door was shut.Từ liên quan加答児臥児狼徳遺児育児園児恵比寿孤児孤児院