Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/楕円形楕円形🔊☆ Lưu vào danh sáchだえんけいNghĩa—Hán tự trong từ này楕円形Câu ví dụシリウスを回る軌道は楕円形である。The orbit around Sirius is elliptical.Từ liên quan一円円円安円建て円弧円高円周円熟