Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/橙色橙色🔊☆ Lưu vào danh sáchだいだいいろNghĩa—Hán tự trong từ này橙色Từ liên quan以色列伊呂波異色黄色い灰色褐色顔色旗色