Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/黄色い黄色いN5🔊☆ Lưu vào danh sáchきいろいNghĩa—Hán tự trong từ này黄色Câu ví dụ秋になると葉は黄色くなる。In autumn the leaves turn yellow.Từ liên quan以色列伊呂波異色灰色褐色顔色旗色脚色