Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/絶対に絶対に🔊☆ Lưu vào danh sáchぜったいにNghĩa—Hán tự trong từ này絶対Câu ví dụこの事は絶対に口外しません。I'll never tell this to anyone.Ngữ pháp liên quanV-て form + みせるTừ liên quanに対してに対する1対1応対初対面正反対絶対相対