Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/成算成算🔊☆ Lưu vào danh sáchせいさんNghĩa—Hán tự trong từ này成算Câu ví dụ私には成算がある。I am sure of success.Từ liên quan持て成し成吉思汗成す化成完成既成既成事実形成