Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/完成完成N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかんせいNghĩa—Hán tự trong từ này完成Câu ví dụ新しい鉄道はまだ完成していない。The new railway is not completed yet.Từ liên quan完結完遂完全完走完敗完封完了不完全