Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/決まり決まりN3🔊☆ Lưu vào danh sáchきまりNghĩa—Hán tự trong từ này決Câu ví dụ毎日のきまり仕事にはつくづく飽きた。I am quite tired of daily routine.Ngữ pháp liên quanna-adj root + 極まりない / 極まるTừ liên quan意思決定可決解決解決策議決決して決する決める