Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/感ずる感ずるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchかんずるNghĩa—Hán tự trong từ này感Câu ví dụ人生から非常な喜びを感ずる。I get a kick out of life.Từ liên quan違和感快感感じ感じる感じ取る感化感慨感慨無量