Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/辛口辛口🔊☆ Lưu vào danh sáchからくちNghĩa—Hán tự trong từ này辛口Câu ví dụ辛口がほしいのですが。I want something dry.Từ liên quan異口同音一口陰口改札口開口間口戸口語り口