Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/月日月日N1🔊☆ Lưu vào danh sáchがっぴNghĩa—Hán tự trong từ này月日Từ liên quanお誕生日おめでとうございます日耳曼一日中何日火曜日幾日期日記念日