Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/勝ち勝ちN3🔊☆ Lưu vào danh sáchかちNghĩa—Hán tự trong từ này勝Câu ví dụ試合は彼の勝ちに終わった。The match ended in victory for him.Ngữ pháp liên quanNoun + をもってTừ liên quan圧勝景勝決勝決勝戦殊勝準決勝勝ち越し勝つ