Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/生き生き生き生きN2🔊☆ Lưu vào danh sáchいきいきNghĩa—Hán tự trong từ này生生Câu ví dụ彼は生き生きとした想像力を持っている。He has a very vivid imagination.Từ liên quanお誕生日おめでとうございます一生懸命1年生衛生往生芽生え回生学生