Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/自民党自民党🔊☆ Lưu vào danh sáchじみんとうNghĩa—Hán tự trong từ này自民党Câu ví dụ自民党が小泉人気の尻馬に乗った。The LDP rode on the wave of Koizumi's popularity.Từ liên quan一党挙党共産党共和党結党社会党新党政党