Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/略奪略奪N1🔊☆ Lưu vào danh sáchりゃくだつNghĩa—Hán tự trong từ này略奪Câu ví dụトムによって、メアリー様は利益を約束する略奪の尊師の一つしかありません。According to Tom, Mary is just a predatory guru who promises gain.Từ liên quan概略強奪争奪奪う奪回奪還奪取奪三振