Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/奪取奪取🔊☆ Lưu vào danh sáchだっしゅNghĩa—Hán tự trong từ này奪取Câu ví dụマリガンは14ヶ月前に逆転で王座を奪取して以来、まったくの負けしらずです。Mulligan has been riding high since he seized the crown in a come-from-behind victory 14 months ago.Từ liên quanに取ってやり取り引き取る横取り刈り取る感じ取る間取り気取る